阖导 hạp đạo Hán Việt: hạp đạo Tổng quan Cấu tạo: 阖 (hạp) + 导 (đạo)Hán Việthạp đạoCấu tạo阖 + 导 · hạp + đạo nghĩa thành phần: hạp + đạo