闔戶 hạp hộ Hán Việt: hạp hộ Tổng quan Cấu tạo: 闔 (hạp) + 戶 (hộ)Hán Việthạp hộCấu tạo闔 + 戶 · hạp + hộ nghĩa thành phần: hạp + hộ Nghĩa EngCihui 闔戶 éhù v.o. close the door ◆n. the whole family