闐闐 tián tián · điền điền Hán Việt: điền điền · Pinyin: tián tián Tổng quan Cấu tạo: 闐 (điền) + 闐 (điền)Pinyintián tiánHán Việtđiền điềnCấu tạo闐 + 闐 · điền + điền nghĩa thành phần: điền + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众多﹑旺盛貌; 形容声音洪大。Tân Hoa Tự Điển 1.众多﹑旺盛貌。 2.形容声音洪大。