闒戟車 dá jǐ chē · tháp kích xa Hán Việt: tháp kích xa · Pinyin: dá jǐ chē Tổng quan Cấu tạo: 闒 (tháp) + 戟 (kích) + 車 (xa)Pinyindá jǐ chēHán Việttháp kích xaCấu tạo闒 + 戟 + 車 · tháp + kích + xa nghĩa thành phần: tháp + kích + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇帝所乘猎车之名。Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝所乘猎车之名。