阘鞠 dá jū·tháp cúc Hán Việt: tháp cúc · Pinyin: dá jū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代的球戏。 Cấu tạo: 闒 (tháp) + 鞠 (cúc)Pinyindá jūHán Việttháp cúcCấu tạo闒 + 鞠 · tháp + cúc nghĩa thành phần: tháp + cúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代的球戏。 Từ liên quan Gần nghĩa闒懦 · 闒茸 · 阘懦 · 阘茸 · 鞠凶 · 鞠勘 · 鞠多 · 鞠子