阘顿 dá dùn·tháp đốn Hán Việt: tháp đốn · Pinyin: dá dùn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.疲惫貌。 Cấu tạo: 闒 (tháp) + 頓 (đốn)Pinyindá dùnHán Việttháp đốnCấu tạo闒 + 頓 · tháp + đốn nghĩa thành phần: tháp + đốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.疲惫貌。 Từ liên quan Gần nghĩa闒懦 · 闒茸 · 阘懦 · 阘茸 · 頓修 · 頓兵 · 頓刻 · 頓即