闕黨

quē dǎng khuyết đảng

Hán Việt: khuyết đảng · Pinyin: quē dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyết) + (đảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指阙里。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指阙里。