闕車

quē chē khuyết xa

Hán Việt: khuyết xa · Pinyin: quē chē

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyết) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时供填补空缺的兵车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时供填补空缺的兵车。