阜蕃 phụ phiền Hán Việt: phụ phiền Tổng quan Cấu tạo: 阜 (phụ) + 蕃 (phiền)Hán Việtphụ phiềnCấu tạo阜 + 蕃 · phụ + phiền nghĩa thành phần: phụ + phiền Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 繁多茂盛。《周禮.地官.牧人》:「掌牧六畜而阜蕃其物,以共祭祀之牲牷。」