阜螽 phụ chung Hán Việt: phụ chung Tổng quan Cấu tạo: 阜 (phụ) + 螽 (chung)Hán Việtphụ chungCấu tạo阜 + 螽 · phụ + chung nghĩa thành phần: phụ + chung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 蝗蟲的別名。參見「蝗蟲」條。EngCihui 阜螽 fùzhōng n. grasshoppers