阜財 phụ tài Hán Việt: phụ tài Tổng quan Cấu tạo: 阜 (phụ) + 財 (tài)Hán Việtphụ tàiCấu tạo阜 + 財 · phụ + tài nghĩa thành phần: phụ + tài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 增進財富。漢.揚雄《法言.孝至》:「君人者,務在殷民阜財,明道信義。」EngCihui 阜財 ùcái v.o. enrich