阜陵 phụ lăng Hán Việt: phụ lăng Tổng quan Cấu tạo: 阜 (phụ) + 陵 (lăng)Hán Việtphụ lăngCấu tạo阜 + 陵 · phụ + lăng nghĩa thành phần: phụ + lăng Nghĩa EngCihui 阜陵 ùlíng* n. mound; small hill