阡阡

qiān qiān thiên thiên

Hán Việt: thiên thiên · Pinyin: qiān qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 草木茂盛的樣子。南朝齊.謝朓〈游東田〉詩:「遠樹曖阡阡,生煙紛漠漠。」也作「仟仟」、「芊芊」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茂盛貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.茂盛貌。