阢陧

wù nièNGỘT NIẾT

Hán Việt: NGỘT NIẾT · Pinyin: wù niè

Tổng quan

biến thể của 杌隉

新华 · Tân Hoa Đại lục

同杌陧”。不安定。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

危險不安。也作「杌隉」。

Cấu tạo: 阢 + 隉 (niết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 杌陧

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 危險不安。也作「杌隉」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同杌陧”。不安定。

Eng

  • Cihui variant of 杌隉; 杌陧

Từ liên quan

Gần nghĩa

阢隍 · 阢陧不安 · 隉杌