阢
Pinyin: wù
Tổng quan
阢陧[wu4 nie4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wù |
|---|---|
| Quảng Đông | ngat6 |
| Nhật Bản | GOTSU |
| Hàn Quốc | OL |
| Chú âm | ㄨˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | nguai |
| Phản thiết | 語韋切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「阢隉」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 阢 上面覆盖着土的石山 阢,石山戴土也。--《说文》 危急不安的样子 阢陧 邦之阢陧。--《书·秦誓》 阢wù ⒈
Eng
- CC-CEDICT used in 阢隉|阢陧[wu4 nie4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤五忽切,音兀。【說文】石山戴土也。【集韻】或作峞。 又【集韻】魚屈切,音崛。又語韋切,音巍。義𠀤同。 又【集韻】【類篇】𠀤吾回切,音桅。【玉篇】崔也。【集韻】高貌。與隗同。【釋名】危,阢也。阢阢不固之言也。【玉篇】亦作峞。
Thuyết Văn
石山戴土也。 从𨸏。兀聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
戴小徐作載。釋山曰。石戴土謂之崔嵬。然則崔嵬一名阢也。 五忽切。十五部。玉篇午回切。
【阢】 (ngột) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𨸏 (𨸏) | Thanh phù (聲符): 兀 (ngột) Phiên thiết: Ngũ hốt thiết Thượng tự: 五 (ngũ) | Hạ tự: 忽 (hốt) Trung cổ thanh mẫu: 疑母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'ng' + vận mẫu 'ơt' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: ngợt (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thạch (Đá.) san (Núi) đái (Đội. Phàm để cái gì ) thổ (Đất. Như {niêm thổ} ) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
- Thảo thư