防御导弹

fáng yù dǎo dànphòng ngữ đạo đạn

Hán Việt: phòng ngữ đạo đạn · Pinyin: fáng yù dǎo dàn

Tổng quan

Cấu tạo: 防 (phòng) + 禦 (ngữ) + 導 (đạo) + 彈 (đạn)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Abwehrrakete (S, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

导弹射程 · 导弹工程 · 导弹潜艇 · 導彈基地 · 防御工事 · 导弹发射台 · 导弹发射术 · 导弹核潜艇