防检 phòng kiểm Hán Việt: phòng kiểm Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 检 (kiểm)Hán Việtphòng kiểmCấu tạo防 + 检 · phòng + kiểm nghĩa thành phần: phòng + kiểm