防辅 phòng phụ Hán Việt: phòng phụ Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 辅 (phụ)Hán Việtphòng phụCấu tạo防 + 辅 · phòng + phụ nghĩa thành phần: phòng + phụ