防飢 phòng cơ Hán Việt: phòng cơ Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 飢 (cơ)Hán Việtphòng cơCấu tạo防 + 飢 · phòng + cơ nghĩa thành phần: phòng + cơ Nghĩa ViệtCihui găn ngừa nạn đói. phòng cơ phòng cơ ☆Ngăn ngừa nạn đói.EngCihui 防飢 fángjī v.o. guard against famine/hunger