陽聲
dương thanh
Hán Việt: dương thanh · Pinyin: yáng shēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代指音律上属于阳性的六律。 2.指清扬之声。阳﹐通"扬"。 3.音韵学术语。也称附声韵。同"阴声"相对。凡韵母以鼻音m﹑n﹑ng为韵尾的﹐音韵学上称为阳声。如坚﹑光等。
Eng
- Cihui 陽聲 yángshēng n. <lg.> <i>yùn</i> ending in a nasal