陽止 yáng zhǐ · dương chỉ Hán Việt: dương chỉ · Pinyin: yáng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 止 (chỉ)Pinyinyáng zhǐHán Việtdương chỉCấu tạo陽 + 止 · dương + chỉ nghĩa thành phần: dương + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指农历十月。止﹐助词。Tân Hoa Tự Điển 1.指农历十月。止﹐助词。