陽狂

yáng kuáng dương cuồng

Hán Việt: dương cuồng · Pinyin: yáng kuáng

Tổng quan

giả điên: giả dại

Cấu tạo: (dương) + (cuồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giả điên: giả dại