陽陽

yáng yáng dương dương

Hán Việt: dương dương · Pinyin: yáng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 色彩鲜明貌; 形容温暖如春; 壮健貌; 自得貌。阳﹐通"扬"; 自若貌。阳﹐通"扬"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.色彩鲜明貌。 2.形容温暖如春。 3.壮健貌。 4.自得貌。阳﹐通"扬"。 5.自若貌。阳﹐通"扬"。

Eng

  • Cihui 陽陽 yángyáng r.f. satisfied; contented