陰聲

yīn shēng âm thanh

Hán Việt: âm thanh · Pinyin: yīn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代以清浊高下将声音分成阴阳二类。声音浊而低的称阴声。 2.音韵学术语。同"阳声"相对。指韵尾是元音或没有韵尾的韵母。

Eng

  • Cihui 陰聲 īnshēng n. <lg.> upper tone