陰慶 âm khánh Hán Việt: âm khánh Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 慶 (khánh)Hán Việtâm khánhCấu tạo陰 + 慶 · âm + khánh nghĩa thành phần: âm + khánh Nghĩa EngCihui 陰慶 īnqìng v. commemorate the birthdays of deceased parents