陰磧 yīn qì · âm thích Hán Việt: âm thích · Pinyin: yīn qì Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 磧 (thích)Pinyinyīn qìHán Việtâm thíchCấu tạo陰 + 磧 · âm + thích nghĩa thành phần: âm + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 塞外的沙漠。塞外寒冷﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.塞外的沙漠。塞外寒冷﹐故称。