陰聳 yīn sǒng · âm tủng Hán Việt: âm tủng · Pinyin: yīn sǒng Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 聳 (tủng)Pinyinyīn sǒngHán Việtâm tủngCấu tạo陰 + 聳 · âm + tủng nghĩa thành phần: âm + tủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴森高耸。Tân Hoa Tự Điển 1.阴森高耸。