陰陰

yīn yīn âm âm

Hán Việt: âm âm · Pinyin: yīn yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽暗貌; 深邃貌; 犹隐隐。微痛貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽暗貌。 2.深邃貌。 3.犹隐隐。微痛貌。