陣歿
trận một
Hán Việt: trận một · Pinyin: zhèn mò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 阵亡; 指阵亡者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.阵亡。 2.指阵亡者。
Eng
- Cihui 陣歿 hènmò v. be killed in action
Hán Việt: trận một · Pinyin: zhèn mò