陣車

zhèn chē trận xa

Hán Việt: trận xa · Pinyin: zhèn chē

Tổng quan

Cấu tạo: (trận) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"陈车"; 战车﹐兵车; 用战车组成的军阵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"陈车"。 2.战车﹐兵车。 3.用战车组成的军阵。