陣陣
trận trận
Hán Việt: trận trận · Pinyin: zhèn zhèn
Tổng quan
từng trận: trận trận
Nghĩa
Việt
- Cihui từng trận: trận trận
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"陈陈"; 连续而略有间断。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"陈陈"。 2.连续而略有间断。
Eng
- Cihui 陣陣 zhènzhèn* r.f. (for intermittent occurrences)