階戺

jiē shì

Pinyin: jiē shì

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 台阶两旁所砌的斜石。借指堂前。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.台阶两旁所砌的斜石。借指堂前。