階閣

jiē gé giai các

Hán Việt: giai các · Pinyin: jiē gé

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"阶合"; 台阶很高的楼阁。指明堂或朝堂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"阶合"。 2.台阶很高的楼阁。指明堂或朝堂。