阻锐 zǔ ruì · trở duệ Hán Việt: trở duệ · Pinyin: zǔ ruì Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 锐 (duệ)Pinyinzǔ ruìHán Việttrở duệCấu tạo阻 + 锐 · trở + duệ nghĩa thành phần: trở + duệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高而危险。Tân Hoa Tự Điển 1.高而危险。