阻風 zǔ fēng · trở phong Hán Việt: trở phong · Pinyin: zǔ fēng Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 風 (phong)Pinyinzǔ fēngHán Việttrở phongCấu tạo阻 + 風 · trở + phong nghĩa thành phần: trở + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 被风所阻。Tân Hoa Tự Điển 1.被风所阻。EngCihui 阻風 ǔfēng n. <mach.> choke