阻饥 trở cơ Hán Việt: trở cơ Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 饥 (cơ)Hán Việttrở cơCấu tạo阻 + 饥 · trở + cơ nghĩa thành phần: trở + cơ