阿丈 ā zhàng · a trượng Hán Việt: a trượng · Pinyin: ā zhàng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 丈 (trượng)Pinyinā zhàngHán Việta trượngCấu tạo阿 + 丈 · a + trượng nghĩa thành phần: a + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对岳父或其他男性长辈的尊称。Tân Hoa Tự Điển 1.对岳父或其他男性长辈的尊称。