阿上

ā shàng a thượng

Hán Việt: a thượng · Pinyin: ā shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓曲意逢迎上司。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓曲意逢迎上司。