阿下 ā xià · a hạ Hán Việt: a hạ · Pinyin: ā xià Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 下 (hạ)Pinyinā xiàHán Việta hạCấu tạo阿 + 下 · a + hạ nghĩa thành phần: a + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲附而卑下之。Tân Hoa Tự Điển 1.亲附而卑下之。