阿世

ā shìa thế

Hán Việt: a thế · Pinyin: ā shì

Tổng quan

Hùa theo với đời, bắt chước theo đời

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.迎合世俗。

Cấu tạo: 阿 (a) + 世 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Hùa theo với đời, bắt chước theo đời.; ùa theo với đời, bắt chước theo đời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.迎合世俗。

Eng

  • JMdict timeserving

ja

  • JMdict 阿世(あせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

阿世耶 · 世󱶳 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲