阿世
a thế
Hán Việt: a thế · Pinyin: ā shì
Tổng quan
ùa theo với đời, bắt chước theo đời. a thế a thế ☆Hùa theo với đời, bắt chước theo đời.
Nghĩa
Việt
- Cihui ùa theo với đời, bắt chước theo đời. a thế a thế ☆Hùa theo với đời, bắt chước theo đời.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 迎合世俗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.迎合世俗。
ja
- JMdict timeserving