阿丘

ā qiūa khâu

Hán Việt: a khâu · Pinyin: ā qiū

Tổng quan

Cái gò đất lệch, gò đất mà bên cao bên thấp, không bằng phẳng, cân đối

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.四边高的土山。

Cấu tạo: 阿 (a) + 丘 (khâu)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Cái gò đất lệch, gò đất mà bên cao bên thấp, không bằng phẳng, cân đối

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.四边高的土山。

Từ liên quan

Gần nghĩa

丘井 · 丘八 · 丘北 · 丘县 · 丘墓 · 丘壑 · 丘慈 · 丘田