阿丘

ā qiū a khâu

Hán Việt: a khâu · Pinyin: ā qiū

Tổng quan

ái gò đất lệch, gò đất mà bên cao bên thấp, không bằng phẳng, cân đối. a khâu a khâu ☆Cái gò đất lệch, gò đất mà bên cao bên thấp, không bằng phẳng, cân đối.

Cấu tạo: (a) + (khâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái gò đất lệch, gò đất mà bên cao bên thấp, không bằng phẳng, cân đối. a khâu a khâu ☆Cái gò đất lệch, gò đất mà bên cao bên thấp, không bằng phẳng, cân đối.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四边高的土山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.四边高的土山。