阿主

ā zhǔ a chủ

Hán Việt: a chủ · Pinyin: ā zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (chủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 下属对长官的昵称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.下属对长官的昵称。