阿鄉
a hương
Hán Việt: a hương · Pinyin: ā xiāng
Tổng quan
(khẩu ngữ) người nông thôn | mộc mạc | xem thêm 鄉下人|乡下人
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) người nông thôn | mộc mạc | xem thêm 鄉下人|乡下人
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对农民的污蔑性称呼。亦用为对孤陋寡闻者的戏称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对农民的污蔑性称呼。亦用为对孤陋寡闻者的戏称。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) country folk|rustic|see also 鄉下人|乡下人[xiang1 xia4 ren2]
- Cihui (coll.) country folk; rustic; see also 鄉下人|乡下人