阿井膠 ā jǐng jiāo · a tỉnh giao Hán Việt: a tỉnh giao · Pinyin: ā jǐng jiāo Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 井 (tỉnh) + 膠 (giao)Pinyinā jǐng jiāoHán Việta tỉnh giaoCấu tạo阿 + 井 + 膠 · a + tỉnh + giao nghĩa thành phần: a + tỉnh + giao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即阿胶。Tân Hoa Tự Điển 1.即阿胶。