阿從 ā cóng · a tòng Hán Việt: a tòng · Pinyin: ā cóng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 從 (tòng)Pinyinā cóngHán Việta tòngCấu tạo阿 + 從 · a + tòng nghĩa thành phần: a + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阿附曲从。Tân Hoa Tự Điển 1.阿附曲从。