阿伽 ā gā · a già Hán Việt: a già · Pinyin: ā gā Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 伽 (già)Pinyinā gāHán Việta giàCấu tạo阿 + 伽 · a + già nghĩa thành phần: a + già Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北齐高长弼的小名; 佛教语。无碍之意; 即阿伽陀药。Tân Hoa Tự Điển 1.北齐高长弼的小名。 2.佛教语。无碍之意。 3.即阿伽陀药。