阿伽𠰷

Tổng quan

a già lô (雜名)AguruAgaru,又作阿伽樓。譯曰香樹。沈香。見名義集三。☸

Cấu tạo: (a) + (già) + 𠰷

Nghĩa

Việt

  • Cihui a già lô (雜名)AguruAgaru,又作阿伽樓。譯曰香樹。沈香。見名義集三。☸