阿儂 ā nóng · a nông Hán Việt: a nông · Pinyin: ā nóng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 儂 (nông)Pinyinā nóngHán Việta nôngCấu tạo阿 + 儂 · a + nông nghĩa thành phần: a + nông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代吴人的自称。我﹐我们; 称对方。Tân Hoa Tự Điển 1.古代吴人的自称。我﹐我们。 2.称对方。