阿傾 ā qīng · a khuynh Hán Việt: a khuynh · Pinyin: ā qīng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 傾 (khuynh)Pinyinā qīngHán Việta khuynhCấu tạo阿 + 傾 · a + khuynh nghĩa thành phần: a + khuynh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偏倚。Tân Hoa Tự Điển 1.偏倚。