阿傅 ā fù · a phó Hán Việt: a phó · Pinyin: ā fù Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 傅 (phó)Pinyinā fùHán Việta phóCấu tạo阿 + 傅 · a + phó nghĩa thành phần: a + phó Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保姆。Tân Hoa Tự Điển 1.保姆。